
LM-D READY
- Mô tả
- Dowload Catalogue
Mô tả
LM-D READY
MÁY HÀN LASER THỦ CÔNG ĐỂ BÀN
LM-D READY là hệ thống hàn laser thủ công để bàn được thiết kế dành cho các ứng dụng gia công kim loại yêu cầu độ chính xác cao. Với thiết kế thế hệ mới, máy giúp tối ưu hiệu quả làm việc, rút ngắn thời gian gia công và nâng cao năng suất sản xuất.
Hệ thống được trang bị giao diện điều khiển trực quan, cho phép người dùng thao tác nhanh chóng, đơn giản và chính xác ngay cả với những quy trình hàn phức tạp. Nhờ đó, cả người mới bắt đầu lẫn những kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm đều có thể vận hành máy một cách dễ dàng.
LM-D READY sở hữu thiết kế hiện đại và công thái học (Ergonomic), mang lại sự thoải mái trong suốt quá trình làm việc, đồng thời đảm bảo khả năng tiếp cận tối đa tới vùng hàn.
Máy được cung cấp độc quyền với phiên bản FLEX, tích hợp màn hình cảm ứng 7 inch, giúp việc cài đặt thông số và điều khiển trở nên trực quan và thuận tiện hơn.
Ưu điểm nổi bật
✅ Máy hàn laser thủ công để bàn dành cho gia công kim loại chính xác.
✅ Thiết kế mới giúp rút ngắn thời gian gia công và tăng năng suất.
✅ Giao diện điều khiển thân thiện, dễ sử dụng ngay cả với các thao tác phức tạp.
✅ Thiết kế công thái học hiện đại, tạo sự thoải mái khi vận hành.
✅ Khả năng tiếp cận vùng hàn tối ưu, hỗ trợ thao tác linh hoạt.
✅ Phiên bản FLEX tiêu chuẩn với màn hình cảm ứng 7 inch.
✅ Phù hợp cho ngành khuôn mẫu, cơ khí chính xác, điện tử, thiết bị y tế, nữ trang và các ứng dụng hàn kim loại yêu cầu độ chính xác cao.
LM-D READY – Giải pháp hàn laser thủ công thế hệ mới của Sisma, kết hợp độ chính xác, hiệu suất và trải nghiệm vận hành tối ưu cho sản xuất hiện đại.
Thông số kỹ thuật – LM-D READY
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | LM-D 190 READY | LM-D 230 READY |
|---|---|---|
| Loại laser | Nd:YAG | Nd:YAG |
| Cấp độ an toàn laser | Class 4 | Class 4 |
| Bước sóng | 1064 nm | 1064 nm |
| Hệ thống LYNX | Không hỗ trợ | Có |
| Độ rộng xung | 0,55 – 25 ms | 0,55 – 25 ms |
| Tần số lặp xung | 0 – 50 Hz | 0 – 50 Hz |
| Công suất laser trung bình | 65 W | 85 W |
| Năng lượng xung tối đa | 190 J | 230 J |
| Công suất đỉnh | 7,5 kW | 9 kW |
| Đường kính điểm hội tụ (Spot Laser) | 0,2 – 2 mm | 0,2 – 2 mm |
| Nguồn điện | AC 230 V – 50/60 Hz | AC 230 V – 50/60 Hz |
| Dòng điện tối đa | 12 A | 12 A |
| Màn hình HMI | 7 inch | 7 inch |
| Chuẩn phích cắm | CEE 7/7 (Schuko) | CEE 7/7 (Schuko) |
| Chiều rộng | 600 mm | 600 mm (710 mm với LYNX) |
| Chiều sâu | 840 mm | 840 mm (900 mm với LYNX) |
| Chiều cao | 610 mm | 610 mm (640 mm với LYNX) |
| Khối lượng máy | 68 kg | 68 kg (73 kg với LYNX) |
Ghi chú:
* Kích thước và khối lượng trong ngoặc áp dụng cho phiên bản được trang bị hệ thống LYNX.









