SL 35/50/80
- Mô tả
Mô tả
SL 35 / 50 / 80
NGUỒN LASER XUNG CHO HỆ THỐNG HÀN TỰ ĐỘNG
SL là dòng nguồn laser xung (Pulsed Laser Source) được Sisma phát triển dành cho các hệ thống hàn laser tự động, đáp ứng những ứng dụng yêu cầu tốc độ cao, độ chính xác vượt trội và khả năng vận hành ổn định.
Trái tim của hệ thống là nguồn laser Nd:YAG Flash Lamp do Sisma tự nghiên cứu, phát triển và sản xuất, đảm bảo chất lượng, độ tin cậy và hiệu suất cao trong quá trình vận hành.
Dòng SL có ba phiên bản công suất trung bình gồm 35 W, 50 W và 80 W, đồng thời được cung cấp với hai cấu hình PLUS và GO, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu từ các ứng dụng tiêu chuẩn đến những quy trình hàn yêu cầu độ ổn định cao.
Tia laser được truyền qua cáp quang (Optical Fiber) với nhiều tùy chọn đường kính khác nhau, giúp tối ưu hiệu quả hàn cho từng loại vật liệu và ứng dụng cụ thể.
Hệ thống được trang bị bộ làm mát bằng nước công suất lớn, duy trì khả năng phát xung ổn định và lặp lại chính xác trong mọi điều kiện làm việc.
Đặc biệt, phiên bản SL PLUS tích hợp công nghệ Cruise Control, giúp kiểm soát và ổn định năng lượng của từng xung laser ngay cả khi vận hành liên tục trong điều kiện tải cao, đảm bảo chất lượng mối hàn đồng đều và đáng tin cậy.
Ưu điểm nổi bật
✅ Nguồn laser Nd:YAG Flash Lamp do Sisma tự phát triển và sản xuất.
✅ Ba mức công suất trung bình: 35 W, 50 W và 80 W.
✅ Có hai phiên bản PLUS và GO đáp ứng nhiều nhu cầu ứng dụng.
✅ Truyền tia laser qua cáp quang, hỗ trợ nhiều kích thước sợi quang khác nhau.
✅ Hệ thống làm mát bằng nước công suất lớn, đảm bảo phát xung ổn định và liên tục.
✅ Công nghệ Cruise Control (phiên bản PLUS) giúp duy trì năng lượng xung ổn định trong mọi điều kiện làm việc.
✅ Lý tưởng cho các hệ thống hàn laser tự động yêu cầu tốc độ cao, độ chính xác và khả năng lặp lại vượt trội.
SL 35/50/80 – Nguồn laser xung hiệu suất cao của Sisma, mang đến sự ổn định, độ chính xác và độ tin cậy tối đa cho các hệ thống hàn laser tự động trong công nghiệp.
Thông số kỹ thuật – SL 35 / SL 50 / SL 80
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | SL 35 | SL 50 | SL 80 |
|---|---|---|---|
| Nguồn laser | Nd:YAG – 1064 nm | Nd:YAG – 1064 nm | Nd:YAG – 1064 nm |
| Công suất laser trung bình | 50 W | 60 W | 80 W |
| Công suất đỉnh | 3,5 kW | 7,5 kW | 7,5 kW |
| Năng lượng xung tối đa | 25 J | 30 J | 70 J |
| Tần số xung | 0 – 50 Hz | 0 – 50 Hz | 0 – 50 Hz |
| Độ rộng xung | 0,3 – 25 ms | 0,3 – 25 ms | 0,3 – 25 ms |
| Nguồn điện | 230 V – 50/60 Hz – 1 pha | 230 V – 50/60 Hz – 1 pha | 230 V – 50/60 Hz – 1 pha |
| Hệ thống làm mát | Không khí / Nước | Không khí / Nước | Không khí / Nước |
| Cruise Control | Có trên phiên bản PLUS | Có trên phiên bản PLUS | Có trên phiên bản PLUS |
| Kích thước máy (D × R × C) | 345 × 950 × cao 900 mm | 345 × 950 × cao 900 mm | 345 × 950 × cao 900 mm |
| Khối lượng máy | 100 kg | 100 kg | 100 kg |










