SWA 120
- Mô tả
Mô tả
SWA 120
HỆ THỐNG HÀN LASER CHUYÊN DỤNG CHO SỬA CHỮA KHUÔN MẪU
SWA 120 là hệ thống hàn laser bán tự động được trang bị bánh xe di chuyển linh hoạt, chuyên dùng cho bảo trì và sửa chữa các khuôn mẫu có kích thước lớn.
Nhờ thiết kế tối ưu, đầu hàn có thể dễ dàng tiếp cận những vị trí khó thao tác, đặc biệt khi khuôn có kích thước và trọng lượng lớn, không thể di chuyển trong quá trình sửa chữa.
Máy sử dụng nguồn laser Nd:YAG (Flash Lamp) kết hợp hệ thống làm mát bằng nước và truyền tia laser qua cáp quang (Fiber Optic), mang lại mối hàn ổn định, chính xác và hiệu quả.
SWA 120 là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp có nhu cầu sửa chữa khuôn định kỳ, không yêu cầu vận hành liên tục hoặc cường độ quá cao nhưng vẫn cần một thiết bị đáng tin cậy, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Ưu điểm nổi bật
✅ Chuyên dụng cho sửa chữa và bảo trì khuôn mẫu kích thước lớn.
✅ Thiết kế di động với bánh xe, dễ dàng di chuyển đến vị trí làm việc.
✅ Đầu hàn linh hoạt, tiếp cận hiệu quả các vị trí hẹp và khó thao tác.
✅ Nguồn laser Nd:YAG (Flash Lamp) kết hợp làm mát bằng nước và truyền tia qua cáp quang.
✅ Mối hàn ổn định, chính xác, phù hợp với các ứng dụng sửa chữa khuôn chuyên nghiệp.
✅ Giải pháp kinh tế cho doanh nghiệp có nhu cầu bảo trì khuôn không liên tục nhưng vẫn yêu cầu chất lượng hàn cao.
SWA 120 – Giải pháp hàn laser di động, linh hoạt và hiệu quả cho công tác bảo trì, sửa chữa khuôn mẫu công nghiệp.
Dưới đây là bản dịch thông số kỹ thuật sang tiếng Việt, trình bày theo định dạng bảng để dễ đưa vào catalogue hoặc website WordPress.
Thông số kỹ thuật – SWA 120
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | SWA 120 |
|---|---|
| Nguồn laser | Nd:YAG (Flash Lamp) |
| Bước sóng | 1064 nm |
| Công suất laser trung bình | 120 W |
| Công suất đỉnh | 9 kW |
| Năng lượng xung tối đa | 65 J |
| Độ rộng xung | 0,3 – 25 ms |
| Đường kính điểm hội tụ (Spot Laser) | 0,6 – 2 mm |
| Nguồn điện | 230 V – 50/60 Hz – 1 pha – 1 kW400 V – 50/60 Hz – 3 pha – 3,5 kW |
| Hành trình trục X | 300 mm |
| Hành trình trục Y | 150 mm |
| Hành trình trục Z | 500 mm |
| Tốc độ di chuyển | 0,1 – 30 mm/s |
| Hệ thống quan sát | Kính hiển vi hai mắt (Binocular) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng không khí / nước |
| Kích thước tối thiểu (D × R × C) | 1200 × 1930 × cao 1650 mm |
| Kích thước tối đa (khi mở rộng hết các trục) | 1930 × 2800 × cao 2180 mm |
| Khối lượng máy | X kg (chưa được nhà sản xuất công bố) |










