SWS

  • Mô tả

Mô tả

SWS

TRẠM HÀN LASER CNC 3 HOẶC 4 TRỤC

SWS là trạm hàn laser CNC được thiết kế dành cho các ứng dụng cơ khí chính xác, nơi yêu cầu độ linh hoạt cao, chất lượng hàn ổn định và khả năng tự động hóa.

Hệ thống được trang bị bộ điều khiển CNC với 3 hoặc 4 trục nội suy, kết hợp cơ cấu chuyển động chắc chắn và chính xác, cho phép thực hiện các đường hàn phức tạp với độ lặp lại cao.

Nguồn laser Fiber mang lại khả năng hàn chất lượng cao trên nhiều loại vật liệu, kể cả các vật liệu khó gia công. Phần mềm điều khiển được Sisma phát triển nội bộ, cung cấp giao diện trực quan, giúp lập trình và thực hiện các đường hàn phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác.

Bên cạnh đó, SWS còn được tích hợp chức năng Power Ramp, cho phép tự động điều chỉnh công suất laser ở giai đoạn bắt đầu và kết thúc mối hàn. Nhờ đó, chất lượng mối hàn được tối ưu, giảm khuyết tật, hạn chế bắn tóe và cải thiện tính thẩm mỹ cũng như độ bền của sản phẩm.

Ưu điểm nổi bật

✅ Trạm hàn laser CNC với 3 hoặc 4 trục nội suy.
✅ Hệ thống chuyển động chính xác, đảm bảo độ lặp lại cao.
✅ Nguồn Fiber Laser cho chất lượng hàn vượt trội trên nhiều loại vật liệu.
✅ Phần mềm điều khiển do Sisma phát triển, trực quan và dễ sử dụng.
✅ Hỗ trợ lập trình và hàn theo các quỹ đạo phức tạp.
✅ Tích hợp công nghệ Power Ramp, tự động điều chỉnh công suất laser ở đầu và cuối mối hàn để nâng cao chất lượng.
✅ Phù hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác, linh kiện công nghiệp, thiết bị y tế, điện tử và các quy trình sản xuất tự động.

SWS – Giải pháp trạm hàn laser CNC tự động của Sisma, kết hợp độ chính xác, tính linh hoạt và hiệu suất cao cho các ứng dụng hàn công nghiệp hiện đại.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT SWS 150F SWS 300F SWS 450F
Nguồn laser Fiber Laser Fiber Laser Fiber Laser
Bước sóng 1070 nm 1070 nm 1070 nm
Công suất laser trung bình 150 W 300 W 450 W
Công suất đỉnh 1,5 kW 3 kW 4 kW
Năng lượng xung tối đa 15 J 30 J 45 J
Độ rộng xung 0,2 – 10 ms / Chế độ CW (Continuous Wave) 0,2 – 10 ms / Chế độ CW (Continuous Wave) 0,2 – 10 ms / Chế độ CW (Continuous Wave)
Hành trình trục X 520 mm 520 mm 520 mm
Hành trình trục Y 400 mm 400 mm 400 mm
Hành trình trục Z 400 mm 400 mm 400 mm
Độ chính xác các trục ±80 µm ±80 µm ±80 µm
Độ lặp lại các trục ±50 µm ±50 µm ±50 µm
Kích thước máy (D × R × C) 1200 × 1350 × cao 2000 mm (không bao gồm nguồn laser) 1200 × 1350 × cao 2000 mm (không bao gồm nguồn laser) 1200 × 1350 × cao 2000 mm (không bao gồm nguồn laser)
Khối lượng máy 450 kg (không bao gồm nguồn laser) 450 kg (không bao gồm nguồn laser) 450 kg (không bao gồm nguồn laser)
Nguồn điện 230 V ±10% – 50/60 Hz 230 V ±10% – 50/60 Hz 230 V ±10% – 50/60 Hz
Danh mục:
Contact