SART
- Mô tả
Mô tả
SART – HỆ THỐNG KHẮC & ĐÁNH DẤU LASER BÀN XOAY TỰ ĐỘNG
SART là hệ thống khắc và đánh dấu laser được trang bị bàn xoay hai vị trí, cho phép nạp và lấy sản phẩm đồng thời với quá trình gia công, giúp giảm đáng kể thời gian chờ và tối ưu năng suất.
Hệ thống hỗ trợ nhiều nguồn laser như Fiber, UV và CO₂, đáp ứng nhu cầu khắc trên đa dạng vật liệu từ kim loại, nhựa đến vật liệu hữu cơ và vô cơ.
Với bàn làm việc đường kính lớn 700 mm, SART mang lại khả năng xử lý nhiều chi tiết trong cùng một chu kỳ, là giải pháp lý tưởng cho các dây chuyền sản xuất yêu cầu năng suất cao.
Ưu điểm nổi bật
- 🔄 Bàn xoay 2 vị trí, nạp và lấy sản phẩm song song với quá trình khắc.
- ⚡ Giảm thời gian dừng máy, tăng hiệu suất sản xuất.
- 🎯 Hỗ trợ nguồn laser Fiber, UV và CO₂ cho nhiều loại vật liệu.
- 📐 Bàn làm việc đường kính 700 mm, phù hợp gia công số lượng lớn.
- 🏭 Giải pháp lý tưởng cho sản xuất công nghiệp với yêu cầu năng suất và tính linh hoạt cao.
| Technical data | SART 200 EP | SART 500F EP | SART 500F PICO | 30CO2 | SART 60UV |
| Active material | Yb | Yb | Yb | CO2 | Nd |
| Average power | 1064 nm | 1064 nm | 1030 nm | 10600 nm | 355 nm |
| Wave length | 20 W | 50 W | 50 W | 30 W | 6 W |
| Working frequency | 1 ÷ 1000 Khz | 1 ÷ 1000 Khz | 50 ÷ 2000 Khz | 0 ÷ 100 Khz | 0 ÷ 500 Khz |
| Impulse duration | 3 – 500 ns | 6 – 500 ns | 0,001 ns | 12 ns | |
| Peak power | > 10 kW | > 10 kW | > 10 kW | 5 kW | |
| Pulse energy | >1 mJ | >1 mJ | >0,025 mJ | 0,06 mJ | |
| Beam quality | < 1,6 | < 1,6 | < 1,4 | < 1,2 | < 1,3 |
| Marking speed | 2000 mm/s | 2000 mm/s | 5000 mm/s | 7600 mm/s | 1800 – 7600 mm/s |
| Axes repeatability | 2 µrad | 2 µrad | 2 µrad | 2 µrad | 2 µrad |
| Carrying capacity | 7,5 kg | 7,5 kg | 7,5 kg | 7,5 kg | 7,5 kg |
| Working area | 250 mm x 260 mm | 250 mm x 260 mm | 250 mm x 260 mm | 250 mm x 260 mm | 250 mm x 260 mm |
| Cooling system | Air | Air | Water | Air | Air |
| Power supply | 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket | 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket | 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket | 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket | 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket |
| Power absorption | 1 kW | 1 kW | 1 kW | 1 kW | 1 kW |
| Dimensions (L x D x H) | 1045 mm x 1971 mm x 2070 mm | 1045 mm x 1971 mm x 2070 mm | 1045 mm x 1971 mm x 2070 mm | 1045 mm x 1971 mm x 2070 mm | 1045 mm x 1971 mm x 2070 mm |
| Weight | 740 kg | 740 kg | 740 kg | 740 kg | 740 kg |










