BSP
- Mô tả
Mô tả
BSP – Hệ thống khắc và đánh dấu laser độ chính xác cao
BSP là hệ thống khắc và đánh dấu laser được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác, độ ổn định và khả năng tự động hóa cao.
Điểm nổi bật của BSP là bàn máy bằng đá granite, mang lại độ cứng vững vượt trội, hạn chế rung động và đảm bảo chất lượng gia công ổn định ngay cả trong quá trình vận hành liên tục.
Ưu điểm nổi bật
⚡ Kết cấu granite siêu ổn định
Bàn làm việc bằng đá granite giúp giảm rung, tăng độ chính xác và đảm bảo chất lượng khắc đồng đều.
🎯 Hệ thống 3 trục điều khiển bằng động cơ
- Hành trình trục: 300 × 300 × 300 mm
- Độ chính xác dịch chuyển lên đến 50 µm
🏋️ Gia công chi tiết nặng
Hỗ trợ xử lý sản phẩm có trọng lượng lên đến 20 kg, phù hợp với nhiều loại linh kiện và chi tiết công nghiệp.
📐 Vùng khắc lớn
Diện tích khắc tối đa 180 × 180 mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu đánh dấu và khắc chi tiết.
🤖 Sẵn sàng cho tự động hóa
Có thể tích hợp với hệ thống cấp phôi tự động, kho lưu trữ thông minh hoặc robot, giúp nâng cao năng suất và vận hành liên tục.
Ứng dụng
✅ Khắc logo, số serial, QR Code, Data Matrix
✅ Truy xuất nguồn gốc sản phẩm (Traceability)
✅ Linh kiện cơ khí chính xác
✅ Khuôn mẫu và dụng cụ công nghiệp
✅ Linh kiện ô tô, điện tử và hàng không
✅ Tích hợp trong dây chuyền sản xuất tự động
Lợi ích cho doanh nghiệp
✔️ Độ chính xác và độ lặp lại cao
✔️ Kết cấu bền vững, vận hành ổn định lâu dài
✔️ Xử lý được các chi tiết có trọng lượng lớn
✔️ Dễ dàng tích hợp vào hệ thống sản xuất tự động
✔️ Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm
🚀 BSP – Giải pháp khắc laser công nghiệp hiệu suất cao, kết hợp độ chính xác vượt trội với khả năng tự động hóa, đáp ứng yêu cầu của các dây chuyền sản xuất hiện đại.
| TECHNICAL DATA | BSP 200F EP | BSP 500F | BSP 1000F |
| Active material | Yb | Yb | Yb |
| Average power | 20 W | 50 W | 100 W |
| Wave length | 1064 nm | 1064 nm | 1064 nm |
| Working frequency | 1 ÷ 1000 kHz | 1 ÷ 1000 kHz | 1 ÷ 4000 kHz |
| Impulse duration | 3 – 500 ns | 6 – 500 ns | 4 – 2000 ns |
| Peak power | > 10 kW | > 10 kW | > 10 kW |
| Pulse energy | > 1 mJ | > 1 mJ | > 1,2 mJ |
| Beam quality | < 1,6 | < 1,6 | < 1,6 |
| Cooling system | Air / aria | Air / aria | Air / aria |
| Axis stroke (XYZ) | 300 mm x 300 mm x 300 mm | 300 mm x 300 mm x 300 mm | 300 mm x 300 mm x 300 mm |
| Max piece weight | 20 kg | 20 kg | 20 kg |
| Precision | 0,05 mm | 0,05 mm | 0,05 mm |
| Repeatability | 0,02 mm | 0,02 mm | 0,02 mm |
| Power supply | 230 V ± 15% 50/60 Hz – single phase – CEE 16A socket | 230 V ± 15% 50/60 Hz – single phase – CEE 16A socket | 230 V ± 15% 50/60 Hz – single phase – CEE 16A socket |
| Power absorption | 1 kW | 1 kW | 1 kW |
| Dimensions (L x D x H) | 823 mm x 1329 mm x h 1904 mm (h 2400 with open door) | 823 mm x 1329 mm x h 1904 mm (h 2400 with open door) | 823 mm x 1329 mm x h 1904 mm (h 2400 with open door) |
| Weight – Peso | 590 kg | 590 kg | 590 kg |










