LWS
- Mô tả
Mô tả
LWS là hệ thống khắc và ký mã laser được thiết kế chuyên biệt cho các chi tiết có kích thước lớn và trọng lượng nặng.
Với thiết kế linh hoạt, bàn làm việc có thể hạ thấp hoặc tháo rời hoàn toàn, giúp dễ dàng thích ứng với nhiều loại sản phẩm có kích thước và khối lượng khác nhau.
🔹 Cổng máy kích thước lớn, mở ở 3 phía, giúp thao tác đưa phôi vào và lấy sản phẩm ra thuận tiện hơn.
🔹 Trục Z được điều khiển bằng động cơ, tùy chọn tự động hóa trục X và/hoặc Y để tăng hiệu quả vận hành.
🔹 Kết cấu máy chắc chắn cùng linh kiện chất lượng cao đảm bảo độ ổn định và khả năng lặp lại chính xác trong suốt quá trình làm việc.
Ưu điểm nổi bật :
✅ Khắc và đánh dấu laser trên các chi tiết cồng kềnh hoặc trọng lượng lớn
✅ Dễ dàng xử lý các sản phẩm có kích thước đặc biệt
✅ Độ chính xác và độ ổn định cao
✅ Phù hợp cho các ứng dụng khắc sâu diện tích lớn trong thời gian dài
✅ Tối ưu cho môi trường sản xuất công nghiệp
🚀 LWS là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần khắc laser trên khuôn mẫu, chi tiết cơ khí lớn, linh kiện công nghiệp và các sản phẩm yêu cầu khắc sâu chất lượng cao.
| Thông số kỹ thuật | LWS-M | LWS-M Plus | LWS-A |
|---|---|---|---|
| Trục X | 480 mm (550 mm phiên bản Class IV) – Điều chỉnh thủ công | 480 mm – Điều khiển bằng động cơ | 520 mm – Điều khiển bằng động cơ |
| Trục Y | 375 mm – Điều chỉnh thủ công | 320 mm – Điều chỉnh thủ công | 400 mm – Điều khiển bằng động cơ |
| Trục Z | 410 mm – Điều khiển bằng động cơ | 410 mm – Điều khiển bằng động cơ | 500 mm – Điều khiển bằng động cơ |
| Bàn làm việc | Cố định (tùy chọn bàn di động) | Điều chỉnh thủ công | Di động |
| Cửa máy | Cửa đối trọng, vận hành thủ công | Cửa đối trọng, vận hành thủ công | Cửa điều khiển bằng động cơ |
| Nguồn laser tùy chọn | 20 W / 30 W / 50 W | 20 W / 30 W / 50 W | 20 W / 30 W / 50 W |
| Nguồn điện | 230 V ±15%, 50/60 Hz, 1 pha – 1 kW | 230 V ±15%, 50/60 Hz, 1 pha – 1 kW | 230 V ±15%, 50/60 Hz, 1 pha – 1 kW |
| Kích thước (D × R × C) | 1400 × 1414 × 2002 mm (đóng cửa) / 2585 mm (mở cửa) | 1400 × 1414 × 2002 mm (đóng cửa) / 2585 mm (mở cửa) | 1400 × 1414 × 2002 mm (đóng cửa) / 2585 mm (mở cửa) |
| Khối lượng | 500 kg | 500 kg | 500 kg |










