BIG SMARKY

BIG SMARKY

  • Mô tả

Mô tả

BIG SMARKY – Hệ thống khắc laser để bàn cỡ lớn

BIG SMARKY là hệ thống khắc và đánh dấu laser sử dụng nguồn laser sợi quang Ytterbium (Fiber Laser), được thiết kế để mang lại sự linh hoạt tối đa cho các ứng dụng công nghiệp, nghiên cứu và sản xuất.

Điểm nổi bật của BIG SMARKY là buồng làm việc rộng lớn 500 x 500 x 380 mm, cho phép xử lý các chi tiết có kích thước lớn hoặc nhiều sản phẩm cùng lúc.

Ưu điểm nổi bật

Nguồn Fiber Laser Ytterbium hiệu suất cao
Đảm bảo khả năng khắc nhanh, chính xác và bền vững trên nhiều loại vật liệu kim loại.

📏 Buồng làm việc kích thước lớn

  • Kích thước: 500 x 500 x 380 mm
  • Phù hợp với các chi tiết lớn hoặc nhu cầu gia công số lượng nhiều trong một lần vận hành.

🚪 Cửa mở rộng 3 phía
Thiết kế cửa thao tác lớn, mở từ ba phía giúp việc đưa phôi vào và lấy sản phẩm ra dễ dàng hơn, đặc biệt với các chi tiết cồng kềnh.

🏭 Lắp đặt linh hoạt
Có thể đặt trực tiếp trên bàn làm việc, trên chân đế chuyên dụng, trong khu vực lắp ráp hoặc phòng thí nghiệm.

🔧 Thiết kế đa dụng
Đáp ứng nhiều nhu cầu từ khắc nhận dạng sản phẩm đến truy xuất nguồn gốc và cá nhân hóa sản phẩm.

Ứng dụng

✅ Khắc logo thương hiệu
✅ Khắc số serial, QR Code, Data Matrix
✅ Truy xuất nguồn gốc sản phẩm (Traceability)
✅ Linh kiện cơ khí và công nghiệp
✅ Dụng cụ, thiết bị kỹ thuật
✅ Nữ trang, phụ kiện kim loại và sản phẩm cao cấp

Lợi ích cho doanh nghiệp

✔️ Vùng làm việc lớn hơn các hệ thống laser để bàn thông thường
✔️ Tăng tính linh hoạt khi xử lý nhiều loại chi tiết khác nhau
✔️ Tối ưu không gian lắp đặt
✔️ Độ chính xác và độ ổn định cao
✔️ Phù hợp cho cả môi trường sản xuất và phòng nghiên cứu

🚀 BIG SMARKY – Giải pháp khắc laser fiber để bàn với không gian làm việc rộng rãi, mang lại hiệu suất công nghiệp trong một thiết kế linh hoạt và gọn gàng.

Technical Data BIG SMARKY 200F EP BIG SMARKY 500F EP BIG SMARKY 700F EP BIG SMARKY 3000F BIG SMARKY 70000F
Active material Yb Yb Yb Yb Yb
Wave length 1064 nm 1064 nm 1064 nm 1064 nm 1064 nm
Average power 20 W 50 W 70 W 30 W 70 W
Working frequency 1 ÷ 1000 Khz 1 ÷ 1000 Khz 1 ÷ 1000 Khz 30 ÷ 80 Khz 1 ÷ 4166 Khz
Impulse duration 6 – 500 ns 6 – 500 ns 9 – 500 ns 260 – 40 ns 260 – 40 ns
Pulse energy 0,03 – 1 mJ 0,03 – 1 mJ 0,03 – 1 mJ 1-021 mJ 1-021 mJ
Beam quality < 1,6 < 1,6 < 1,6 < 1,6 < 1,6
Z axes stroke 380 mm 380 mm 380 mm 380 mm 380 mm
Working chamber 500 x 500 x 380 mm 500 x 500 x 380 mm 500 x 500 x 380 mm 500 x 500 x 380 mm 500 x 500 x 380 mm
Working temperature 10°C to 35°C 10°C to 35°C 10°C to 35°C 10°C to 35°C 10°C to 35°C
Power supply 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket 230 V ± 15% 50/60 Hz – 1ph – CEE 16A socket
Power absorption 0,8 kW 0,8 kW 0,8 kW 0,8 kW 0,8 kW
Dimensions (L x D x H) 556 x 930 x h957 mm (h 1328  open door) 556 x 930 x h957 mm (h 1328  open door) 556 x 930 x h957 mm (h 1328  open door) 556 x 930 x h957 mm (h 1328  open door) 556 x 930 x h957 mm (h 1328  open door)
Weight 125 kg 125 kg 125 kg 125 kg 125 kg
Contact