LM-D
- Mô tả
- Dowload Catalogue
Mô tả
LM-D
HỆ THỐNG HÀN LASER THỦ CÔNG ĐỂ BÀN CHO GIA CÔNG KIM LOẠI ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
Dòng LM-D mới do Sisma phát triển là thế hệ máy hàn laser thủ công cao cấp, được thiết kế dành cho các ứng dụng gia công kim loại đòi hỏi độ chính xác, độ ổn định và chất lượng mối hàn vượt trội.
LM-D là kết quả của quá trình nghiên cứu và lắng nghe ý kiến từ khách hàng, nhằm mang đến một giải pháp đáp ứng tối đa nhu cầu thực tế của các phòng thí nghiệm, xưởng chế tác và doanh nghiệp sản xuất. Mọi chi tiết của máy đều được nghiên cứu, thử nghiệm và tối ưu hóa để nâng cao trải nghiệm người dùng, từ hiệu suất làm việc đến tính công thái học trong quá trình vận hành.
Ưu điểm nổi bật
✅ Hàn laser chính xác cao cho nhiều loại kim loại và chi tiết tinh xảo.
✅ Hiệu suất vận hành ổn định, đáp ứng yêu cầu sản xuất chuyên nghiệp.
✅ Thiết kế công thái học hiện đại, giúp thao tác thoải mái trong thời gian dài.
✅ Giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho cả người mới và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm.
✅ Chất lượng mối hàn cao, giảm biến dạng nhiệt và hạn chế công đoạn xử lý sau hàn.
LM-D – Thế hệ máy hàn laser thủ công mới của Sisma, kết hợp giữa độ chính xác, hiệu suất và trải nghiệm vận hành tối ưu cho các ứng dụng gia công kim loại hiện đại.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | LM-D 230 | LM-D 260 |
|---|---|---|
| Loại laser | Nd:YAG | Nd:YAG |
| Cấp an toàn laser | Cấp 4 | Cấp 4 |
| Bước sóng | 1064 nm | 1064 nm |
| Hệ thống LYNX | Có | Không |
| Phiên bản T | Có | Có |
| Phiên bản FLEX | Có | Có |
| Công nghệ Nano Spot | Có | Có |
| Độ rộng xung | 0,55 – 25 ms | 0,55 – 25 ms |
| Tần số lặp xung | 0 – 50 Hz | 0 – 50 Hz |
| Công suất trung bình tối đa | 85 W | 95 W |
| Năng lượng xung tối đa | 230 J | 260 J |
| Công suất đỉnh | 9 kW | 10,5 kW |
| Đường kính điểm hội tụ | 0,2 – 2 mm (0,05 – 2 mm với Nano Spot) | 0,2 – 2 mm (0,05 – 2 mm với Nano Spot) |
| Nguồn điện | AC 230 V – 50/60 Hz | AC 230 V – 50/60 Hz |
| Dòng điện tối đa | 12 A | 12 A |
| Màn hình HMI | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch |
| Loại phích cắm | CEE 7/7 (Schuko) | CEE 7/7 (Schuko) |
| Chiều rộng | 600 mm (710 mm với LYNX) | 600 mm |
| Chiều sâu | 840 mm (900 mm với LYNX) | 840 mm |
| Chiều cao | 610 mm (640 mm với LYNX) | 610 mm |
| Khối lượng | 68 kg (73 kg với LYNX) | 68 kg |
* Kích thước và khối lượng trong ngoặc áp dụng khi máy được trang bị hệ thống LYNX.










