SL 150F
- Mô tả
Mô tả
SL 150F
NGUỒN LASER FIBER XUNG CHO HỆ THỐNG HÀN TỰ ĐỘNG
SL 150F là nguồn laser thế hệ mới được phát triển dành cho các hệ thống hàn laser tự động, đáp ứng những ứng dụng yêu cầu tốc độ cao, độ chính xác vượt trội và hiệu suất vận hành tối ưu.
Được trang bị nguồn Fiber Laser 150 W, SL 150F mang lại công suất mạnh mẽ, khả năng vận hành linh hoạt và hiệu quả cao. Không sử dụng các linh kiện tiêu hao như đèn Flash Lamp, hệ thống gần như không cần bảo trì, giúp loại bỏ thời gian dừng máy, giảm đáng kể chi phí vận hành và tăng độ tin cậy trong sản xuất.
So với các hệ thống sử dụng đèn Flash Lamp truyền thống, SL 150F có hiệu suất sử dụng năng lượng cao hơn, góp phần giảm điện năng tiêu thụ và nâng cao năng suất sản xuất.
Nhờ chất lượng chùm tia laser (Beam Quality) vượt trội kết hợp với sợi quang có đường kính nhỏ, hệ thống tạo ra các mối hàn có độ chính xác cực cao, tính lặp lại ổn định và chất lượng đồng nhất, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong sản xuất công nghiệp hiện đại.
Ưu điểm nổi bật
✅ Nguồn Fiber Laser 150 W thế hệ mới dành cho hệ thống hàn tự động.
✅ Hiệu suất cao, tốc độ hàn nhanh và độ chính xác vượt trội.
✅ Không sử dụng linh kiện tiêu hao, gần như không cần bảo trì.
✅ Giảm thời gian dừng máy và tối ưu chi phí vận hành.
✅ Tiết kiệm năng lượng hơn so với hệ thống sử dụng đèn Flash Lamp.
✅ Chất lượng chùm tia laser cao kết hợp sợi quang đường kính nhỏ, tạo mối hàn cực kỳ chính xác và ổn định.
✅ Độ lặp lại cao, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất tự động yêu cầu chất lượng đồng nhất.
SL 150F – Nguồn Fiber Laser hiệu suất cao của Sisma, mang đến giải pháp hàn laser tự động hiện đại với độ chính xác, độ tin cậy và hiệu quả kinh tế vượt trội.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | SL 150F |
|---|---|
| Nguồn laser | Fiber Laser – 1070 nm |
| Công suất laser trung bình | 150 W |
| Công suất đỉnh | 1,5 kW |
| Năng lượng xung tối đa | 15 J |
| Tần số xung | 0 – 50 Hz / Chế độ CW (Continuous Wave) |
| Độ rộng xung | 0,3 – 10 ms / Chế độ CW (Continuous Wave) |
| Nguồn điện | 230 V – 50/60 Hz – 1 pha |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Kích thước máy (D × R × C) | 321 × 835 × cao 900 mm |
| Khối lượng máy | 90 kg |










